Trong bài viết này
Từ được đánh dấu có giải thích. Di chuột hoặc chạm để xem, hay mở từ điển AI.
Hai tài liệu cùng mang tên “Quy trình đặt phòng”, một dành cho văn phòng Hà Nội, một dành cho Đà Nẵng. Câu hỏi “phòng họp mở tới mấy giờ?” có thể gần cả hai về nghĩa. Muốn trả lời đúng, hệ thống cần biết người hỏi thuộc địa điểm nào và quy định nào đang có hiệu lực.
Điểm liên quan và điều kiện bắt buộc
Điểm tìm kiếm trả lời câu hỏi “tài liệu này gần yêu cầu tới mức nào?”. Bộ lọc trả lời “tài liệu này có đủ điều kiện được xét hay không?”. Tài liệu Elasticsearch về query và filter context mô tả rõ sự khác biệt giữa chấm mức liên quan và kiểm tra điều kiện có hoặc không.
Vì vậy, địa điểm, trạng thái xuất bản và quyền đọc không nên chỉ được ghép thành vài từ trong truy vấn. Tài liệu sai địa điểm có thể vẫn được chấm rất cao. Điều kiện bắt buộc cần trở thành dữ liệu có cấu trúc và được thực thi ở tầng truy xuất.
Ví dụ dưới đây là thiết kế minh họa, không phải schema bắt buộc của một sản phẩm:
document_id: booking-guide
version: 7
office: da-nang
status: published
effective_from: 2026-09-01
audience_group: staff-da-nang
Mỗi chunk kế thừa các trường cần thiết từ tài liệu cha. Khi tài liệu đổi quyền, bạn phải cập nhật tất cả các chunk liên quan.
Quyền đọc phải đến từ danh tính đã xác thực
Đầu vào người dùng: “Cho tôi quy định đặt phòng Hà Nội.” Nếu tài khoản chỉ có quyền ở Đà Nẵng, câu chữ trong câu hỏi không được tự cấp thêm quyền. Hệ thống lấy nhóm quyền từ phiên đăng nhập đã xác thực, còn địa điểm được nhắc trong truy vấn chỉ là thông tin cần đối chiếu.
Luồng xử lý có thể là: xác định người dùng, lấy phạm vi quyền, áp điều kiện bắt buộc, tìm ứng viên, kiểm tra quyền lần nữa trước khi đưa nội dung vào ngữ cảnh. Bước kiểm tra cuối hữu ích khi quyền có thể thay đổi giữa lúc truy xuất và lúc sử dụng kết quả.
RAG tìm các đoạn tài liệu liên quan, đưa chúng vào ngữ cảnh rồi tạo câu trả lời. Người đọc cần kiểm tra nguồn có thực sự hỗ trợ câu trả lời hay không.
↔ Vuốt ngang để xem toàn bộ sơ đồ.
01 / Nhận câu hỏi
Hệ thống nhận câu hỏi cùng phạm vi tài liệu mà người dùng được phép đọc.
02 / Tìm tài liệu
Bộ tìm kiếm lấy các đoạn có liên quan trong kho tài liệu được phép truy cập.
03 / Thêm ngữ cảnh
Câu hỏi, các đoạn tìm được và thông tin nguồn được đưa cho mô hình.
04 / Trả lời kèm nguồn
Mô hình tạo câu trả lời có căn cứ để đối chiếu. Nếu chưa đủ thông tin, hệ thống cần nói rõ.
Minh họa một luồng RAG cơ bản. Tìm thấy tài liệu không bảo đảm nội dung còn hiệu lực hoặc mô hình sử dụng đúng.
Hình cho thấy đường đi của tài liệu tới câu trả lời, nhưng không mô tả lớp phân quyền. Quyền truy cập cần được thực thi bằng hệ thống, không giao cho lời nhắc của mô hình.
Lọc quá chặt cũng có thể làm mất đáp án
Nếu office bị bỏ trống trong một tài liệu dùng chung, điều kiện “phải bằng Đà Nẵng” có thể loại mất tài liệu hợp lệ. Bạn cần định nghĩa rõ giá trị dùng chung, giá trị thiếu và giá trị không được phép. Không nên tự hiểu trường trống là công khai.
Một bộ lọc trước tìm kiếm giới hạn tập ứng viên ngay từ đầu. Cách lọc sau tìm kiếm có thể trả về ít kết quả hơn mong đợi nếu nhiều ứng viên bị loại. Cơ chế cụ thể phụ thuộc công cụ; hãy kiểm tra hành vi thực tế thay vì suy từ tên tùy chọn.
Ngày cập nhật cũng khác ngày hiệu lực. Một quy định được tải lên hôm nay có thể áp dụng từ tháng sau. Câu hỏi về hiện tại và câu hỏi “quy định tháng trước là gì?” cần chính sách chọn phiên bản khác nhau, đồng thời ghi rõ mốc thời gian trong câu trả lời.
Bài tập: kiểm tra cả đúng và bị từ chối
Tạo bốn tài liệu giả định: hai văn phòng, một hướng dẫn chung và một bản nháp. Tạo hai người dùng với quyền khác nhau. Ghi trước kết quả được phép cho từng cặp người dùng và câu hỏi.
Tiêu chí đạt gồm: bản nháp không vào ngữ cảnh; tài liệu chung vẫn tìm được; câu hỏi cố yêu cầu địa điểm ngoài quyền không vượt bộ lọc; mỗi kết quả chứa phiên bản và ngày hiệu lực. Kiểm tra thêm tài liệu thiếu metadata: nó phải đi theo chính sách đã định, không ngẫu nhiên xuất hiện trong tìm kiếm.
Khi kiểm thử, ghi mã tài liệu bị chọn hoặc bị loại cùng lý do, nhưng tránh ghi toàn bộ nội dung nhạy cảm vào nhật ký. Bằng chứng cần đủ để chẩn đoán mà không tạo thêm một bản sao dữ liệu ngoài kiểm soát.